|
|
|
|
 | LeMai Transportation Địa chỉ liên hệ: 1041/61, Tan Xuan Soan treet .ward Tan Hung dist 7 Điện thọai & Fax: 37717874 - 0913931193 - 093 3969617 Người đại diện: Cho Thuê Xe Du Lịch | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Cho thuê xe du lịch >> bảng giá cho thuê xe du lịch |
Bảng giá thuê xe từ TP HCM đi các tỉnh
| TUYẾN ĐƯỜNG |
THỜI GIAN |
KM |
4 chổ |
7 chổ |
6 chổ |
29 chổ |
6 chổ |
29 chổ |
| KM Vượt |
|
|
4.000
|
4.500 |
5.000 |
7.000 |
|
|
| Quá giờ |
|
|
60.000 |
60.000 |
70.000 |
80.000 |
|
|
| Bà Rịa |
1 ngày |
220 |
900 |
950 |
1050 |
1600 |
1200 |
1950 |
| Ba Tri Bến Tre |
1 ngày |
260 |
1.050 |
1.100 |
1.150 |
1.750 |
1.450 |
2.100 |
| Bạc Liêu |
2 ngày |
600 |
2.600 |
2.700 |
2.750 |
4.250 |
2.950 |
4.500 |
| Bảo Lộc Lâm Đồng |
1 ngày |
420 |
1.600 |
1.700 |
1.750 |
2.700 |
1.950 |
3.000 |
| Bến Cát Bình Dương |
6 g
|
140 |
750 |
800 |
850 |
1.300 |
1.100 |
1.600 |
| Bến Tre Thị xã |
1 ngày
|
200 |
1.000 |
1.100 |
1.150 |
1.750 |
1.300 |
2.050 |
| Biên Hòa |
4 G
|
70 |
450 |
500 |
550 |
800 |
900 |
1.300 |
| Biình Chánh |
4 G
|
50 |
350 |
400 |
450 |
650 |
750 |
1.150 |
| Bình Châu Hồ Cốc |
1ngày |
340 |
1.300 |
1.400 |
1.500 |
2.200 |
1.650 |
2.500 |
| Bình Định |
4 ngày |
1.500 |
5.700 |
5.900 |
5.900 |
9.450 |
6.500 |
9.800 |
| Bình Dương Thủ Dầu Một |
4 G
|
90 |
500 |
550 |
600 |
950 |
900 |
1.450 |
| Bình Long Bình Phước |
1 ngày |
300 |
1.250 |
1.350 |
1.450 |
2.100 |
1.650 |
2.500 |
| Buôn Mê Thuột Daklak |
2 ngày
|
800 |
3.400 |
3.500 |
3.550 |
5.350
|
3.700 |
5.650 |
| Cà Mau |
2 ngày |
700 |
2.900 |
3.000 |
3.050 |
4.700 |
3.300 |
5.000 |
| Cái Bè Tiền Giang |
1 ngày |
210 |
950 |
1.000 |
1.050 |
1.600 |
1.050 |
1.950 |
| Cần Giờ TPHCM |
10 G
|
150
|
780 |
800 |
850 |
1.300 |
1.050 |
1.600 |
| Cao Lãnh Đồng Tháp |
1 ngày |
350 |
1.380 |
1.480 |
1.550 |
2.350 |
1.750 |
2.650 |
| Cần Thơ |
1 ngày |
360 |
1.450 |
1.550 |
1.600 |
2.450 |
1.850 |
2.750 |
| Châu Đốc An Giang |
1 ngày |
520 |
2.050 |
2.150 |
2.200 |
3.400 |
2.300 |
3.500 |
| Châu Đốc Hà Tiên |
3 ngày |
900 |
4.150 |
4.250 |
4.250 |
6.300 |
4.350 |
6.650 |
| Chợ Gạo Tiền Giang |
1 ngày |
200 |
900 |
950 |
1.050 |
1.550 |
1.200 |
1.850 |
| Chứa Chan Gia Lao |
1 ngày |
300 |
1.250 |
1.350 |
1.400 |
2.050 |
1.650 |
2.400 |
| Cổ Thạch Thầy Thím |
2 ngày |
660 |
2.700 |
2.800 |
2.850 |
4.250 |
3.050 |
4.650 |
| Củ Chi Địa Đạo |
6 G
|
150 |
650 |
700 |
750 |
1.050 |
950 |
1.500 |
| Củ chi Tây Ninh |
1 ngày |
250 |
900 |
1.000 |
1.100 |
1.750 |
1.300 |
2.050 |
| Đà Lạt |
3 ngày |
650 |
3.000 |
3.100 |
3.150 |
4.700 |
3.550 |
5.300 |
| Đà Lạt Nha Trang |
4 ngày |
1.200 |
5.100 |
5.300 |
4.900 |
7.540 |
5.300 |
8.050 |
| Đà Nẵng |
6 ngày |
2.100 |
8.650 |
8.700 |
8.800 |
13.500 |
9.050 |
14.000 |
| Đồng Xoài Bình Phước |
1 ngày |
240 |
950 |
1.000 |
1.100 |
1.650 |
1.300 |
2.000 |
| Đức Hòa Long An |
4 G
|
60 |
450 |
500 |
550 |
850 |
850 |
1.300 |
| Đức Huệ Long An |
8 G
|
160 |
850 |
850 |
850 |
1.300 |
1.100 |
1.750 |
| Gò Công Tiền Giang |
1 ngày |
220 |
900 |
950 |
1.050 |
1.600 |
1.200 |
1.950 |
| Gò Dầu Tây Ninh |
7 G
|
130 |
720 |
750 |
800 |
1.200 |
1.100 |
1.600 |
| Hà Nội |
8 ngày |
4.000 |
15.00 |
16.000 |
16.700 |
24.800 |
16.700 |
24.800 |
| Hàm Tân Bình Thuận |
1 ngày |
350 |
1.400 |
1.450 |
1.550 |
2.250 |
1.750 |
2.450
|
| Hóc Môn |
4 G
|
50 |
400 |
450 |
450 |
450 |
800 |
1150 |
| Huế |
6 ngày |
2.400 |
9.500 |
9800 |
10.000 |
15.200 |
10.300 |
15.700 |
| Kon Tum |
4 ngày |
1.900 |
7.450 |
7.750 |
7.150 |
11.800 |
8.450 |
12.500 |
| Lấp Vò Đồng Tháp |
1 ngày |
360 |
1.450 |
1.450 |
1.550 |
2.450 |
1.850 |
2.750 |
| Long An |
8 G
|
100 |
650 |
700 |
750 |
1.100 |
1.050 |
1.600 |
| Long Hải Vũng Tàu |
1 ngày |
250 |
1.050
|
1.150 |
1.200 |
1.750 |
1.300 |
2.050 |
| Long Khánh |
1 ngày |
200 |
900 |
950 |
1.050 |
1.650 |
1.200 |
1950 |
| Long Thành |
7 G
|
130 |
700 |
750 |
800 |
1.200 |
1.050 |
1.600 |
| Long Xuyên An Giang |
1 ngày |
400 |
1.500 |
1.600 |
1.650 |
2.600 |
1.950 |
3.000 |
| Mỏ Cày Bến Tre |
1 ngày |
220
|
1.100 |
1.150 |
1.200 |
1.850 |
1.400 |
2.150 |
| Mộc hóa Long An |
1 ngày |
230 |
1.050 |
1.150 |
1.200 |
1.850 |
1.400 |
2.150 |
| Mỹ Tho Tiền Giang |
10 G
|
150 |
780 |
800 |
900 |
1.300 |
1.050 |
1.700
|
bảng giá cho thuê xe du lịch bảng giá cho thuê xe du lịch bảng gi (Rao vặt Tp.HCM Ngày 17.12.08 xem 10111 lần ) | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(Trang chủ VIP, nếu bạn thấy không hài lòng về chúng tôi, hãy báo cho quản trị biết.)
|
|
|
|
|
|